ma cỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma quỷ hạng thấp, tầm thường: Từ dùng để chỉ những hồn ma, quỷ quái nhỏ, yếu ớt, không có sức mạnh hay uy quyền gì đáng kể, thường với thái độ coi thường, khinh bỉ.
- Kẻ tầm thường, vô dụng: (Nghĩa bóng, dùng để chửi mắng) Chỉ những người không có năng lực, địa vị, chẳng có tác dụng hay ảnh hưởng gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện dân gian, hắn chỉ là một ma cỏ, chẳng làm hại nổi ai.
- Đám ma cỏ ấy chỉ dám quấy nhiễu lúc nửa đêm, gặp người dũng khí là chạy mất.
- Mày tưởng mày là ai? Chẳng qua cũng chỉ là thằng ma cỏ trong công ty này thôi!
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mỉa mai, chế giễu: Thường dùng để hạ thấp, chế nhạo đối tượng được nói đến.
- Hắn tự xưng là đại ca, nhưng thực chất chỉ là tên ma cỏ trước mặt ông chủ.
- Trong văn học, điện ảnh: Thường xuất hiện để chỉ những linh hồn yếu ớt, phụ, không phải là yêu ma chính.
- Bộ phim có nhiều cảnh ma cỏ lảng vảng trong rừng, tạo không khí rùng rợn.
Biến thể và từ gần giống
- Ma: Chỉ chung các hồn ma, linh hồn người chết (nghĩa rộng và trung tính hơn).
- Yêu ma, quỷ quái: Từ chỉ chung các thế lực siêu nhiên ác, mạnh hơn và đáng sợ hơn "ma cỏ".
- Ma xó, ma lem: Các từ lóng khác cũng dùng để chỉ ma quỷ tầm thường hoặc với ý khinh miệt.
Từ đồng nghĩa
- Ma tầm thường: Ma quỷ thuộc hạng thấp kém.
- Quỷ mọn: Quỷ nhỏ, không đáng sợ.
- Đồ vô dụng: (Nghĩa bóng) Kẻ chẳng có giá trị, tác dụng.
Thành ngữ liên quan
- Ma cỏ không đáng sợ: Thành ngữ ám chỉ những kẻ yếu thế, tầm thường thì không đáng để lo ngại.
- Cứ để yên, ma cỏ không đáng sợ đâu, hắn chẳng làm gì nổi mình.
- Từ chỉ ma quỉ một cách khinh bỉ.